08.88.99.00.36 - Chất lượng, Uy tín là số 1!
0 - 190,050,000 đ        
Ông nhựa HPDE Tiền Phong

Ông nhựa HPDE Tiền Phong

Đặt hàng sản phẩm
Giá bán : Liên hệ
Sản phẩm đã được thêm vào vào giỏ hàng


Thu gọn


CHI TIẾT SẢN PHẨM

Áp dụng từ ngày 01/01/2014 (báo gía mới nhất năm 2014 )                                            Đơn giá đã bao gồm thuế VAT 10%

 

STT
 
Tên sản phẩm

Chiều dài

(cuộn-cây)

PN 6 PN 8 PN 10 PN 12.5 PN 16
(Đường kính) Chiều dầy Đơn giá Chiều dầy Đơn giá Chiều dầy Đơn giá Chiều dầy Đơn giá Chiều dầy Đơn giá
  mm mét mm VNĐ/M mm VNĐ/M mm VNĐ/M mm VNĐ/M mm VNĐ/M
1 Ø 20  300             1,9 8.300 2,3 10.000
2 Ø 25 300          1,9 10.800 2,3 12.600 2,8 15.100
3 Ø 32 200      1,9 14.800 2,4 17.300 3 20.800 3,6 24.900
4 Ø 40 150  1,9 18.300 2,4 22.100 3 26.700 3,7 32.100 4,5 38.100
5 Ø 50 100  2,4 28.400 3 34.400 3,7 41.100 4,6 49.700 5,6 58.900
6 Ø 63 50  3 43.900 3,8 54.700 4,7 65.600 5,8 79.000 7,1 93.800
7 Ø 75 50  3,5 62.400 4,5 77.400 5,6 93.800 6,8 110.500 8,4 132.900
8 Ø 90  25 4,3 100.400 5,4 112.100 6,7 132.900 8,2 159.000 10,1 190.800
9 Ø 110 6 5,3 132.400 6,6 163.000 8,1 200.800 10 237.900 12,3 288.800
10 Ø 125 6 6 170.600 7,4 208.300 9,2 256.200 11,4 309.600 14 370.200
11 Ø 140 6,7 212.000 8,3 261.200 10,3 319.400 12,7 381.900 15,7 462.600
12 Ø 160  6 7,7 278.600 9,5 340.700 11,8 419.000 14,6 502.000 17,9 607.000
13 Ø 180 8,6 350.400 10,7 432.100 13,3 529.800 16,4 636.700 20,1 767.200
14 Ø 200  6 9,6 435.400 11,9 536.900 14,7 659.400 18,2 785.500 22,4 954.300
15 Ø 225  6 10,8 549.000 13,4 677.900 16,6 814.500 20,5 982.500 25,2 1.180.500
16 Ø 250  6 11,9 671.700 14,8 833.100 18,4 1.007.200 22,7 1.228.600 27,9 1.458.200
17 Ø 280  6 13,4 845.300 16,6 1.045.900 20,6 1.263.400 25,4 1.539.700 31,3 1.826.800
18 Ø 315  6 15 1.062.500 18,7 1.323.900 23,2 1.598.400 28,6 1.924.500 35,2 2.324.000
19 Ø 355  6 16,9 1.359.200 21,1 1.668.600 26,1 2.029.300 32,2 2.442.000 39,7 2.950.100
20 Ø 400 19,1 1.712.600 23,7 2.130.800 29,4 2.580.100 36,3 3.099.200 44,7 3.753.200
21 Ø 450 21,5 2.186.000 26,7 2.679.600 33,1 3.267.000 40,9 3.917.000 50,3 4.742.000
22 Ø 500 23,9 2.673.900 29,7 3.329.800 36,8 4.051.400 45,4 4.872.800 55,8 5.876.300

 

** chiều dài của ống có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng 





BÌNH LUẬN PHẢN HỒI

Vui lòng đợi ...

Đặt mua sản phẩm

Xem nhanh sản phẩm